menu_book
Headword Results "chông chênh、không ổn định, bấp bênh" (1)
chông chênh、không ổn định, bấp bênh
English
Adjprecarious, unstable, shaky
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
Because I was standing on unstable footing, I was dangerously close to falling
swap_horiz
Related Words "chông chênh、không ổn định, bấp bênh" (0)
format_quote
Phrases "chông chênh、không ổn định, bấp bênh" (0)
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index